Bản dịch của từ Sending bank trong tiếng Việt

Sending bank

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sending bank(Noun)

sˈɛndɪŋ bˈæŋk
ˈsɛndɪŋ ˈbæŋk
01

Một ngân hàng thực hiện chuyển khoản hoặc kiều hối

A bank that initiates a wire transfer or remittance

Ví dụ
02

Một tổ chức tài chính giúp việc chuyển tiền.

A financial institution that facilitates the transfer of money

Ví dụ
03

Một ngân hàng chịu trách nhiệm chuyển tiền sang ngân hàng khác trong một giao dịch tài chính.

A bank that is responsible for transmitting funds to another bank in a financial transaction

Ví dụ