Bản dịch của từ Separate layout trong tiếng Việt

Separate layout

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Separate layout(Noun)

sˈɛpərˌeɪt lˈeɪaʊt
ˈsɛpɝˌeɪt ˈɫeɪˌaʊt
01

Một kiểu dáng riêng biệt hoặc cá nhân, đặc biệt trong thiết kế hoặc trình bày.

A distinct or individual layout especially in design or presentation

Ví dụ
02

Một bố cục được sắp xếp hoặc chia thành các phần hoặc thành phần không liên kết với nhau.

A layout that is arranged or divided into sections or components that are not connected

Ví dụ
03

Một sự sắp xếp không gian của các yếu tố khác nhau được giữ tách biệt với nhau.

A spatial arrangement of different elements that are kept apart from each other

Ví dụ