Bản dịch của từ Separate returns trong tiếng Việt

Separate returns

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Separate returns (Verb)

sˈɛpɚɨt ɹˈɨtɝnz
sˈɛpɚɨt ɹˈɨtɝnz
01

(động từ) di chuyển hoặc được di chuyển ra xa nhau; tách ra, rời nhau.

To move or be moved apart.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Separate returns (Adjective)

sˈɛpɚɨt ɹˈɨtɝnz
sˈɛpɚɨt ɹˈɨtɝnz
01

Diễn tả một cái gì đó được xem như một đơn vị riêng biệt, tách ra khỏi phần còn lại; đứng riêng một mình hoặc được xử lý riêng.

Forming or viewed as a unit apart or by itself.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh