serena
NounAdjective
serena (Noun)
/səɹˈeinə/
/səɹˈinə/
AI
Ví dụ
Serena đã tham dự sự kiện xã hội tối qua.Serena attended the social event last night.
Câu lạc bộ xã hội chào đón Serena làm thành viên mới.The social club welcomed Serena as a new member.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Serena là một tay vợt tennis nổi tiếng với một câu chuyện đầy cảm hứng.Serena is a renowned tennis player with an inspiring journey.
Nhiều cô gái trẻ ngưỡng mộ Serena vì những thành công của cô.Many young girls look up to Serena for her achievements.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
serena (Adjective)
/səɹˈeinə/
/səɹˈinə/
AI
Ví dụ
Serena lướt nhẹ nhàng qua sự kiện xã hội, thu hút sự chú ý của mọi người.Serena glided gracefully through the social event, captivating everyone's attention.
Thái độ nhẹ nhàng của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành trung tâm của sự ngưỡng mộ tại bữa tiệc.Her serena demeanor made her the center of admiration at the party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Bầu không khí tại trung tâm cộng đồng rất yên bình.The atmosphere at the community center was serena.
Cô ấy tỏa ra một cảm giác yên bình trong sự kiện từ thiện.She exuded a serena vibe during the charity event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "serena" có nguồn gốc từ tiếng Latin, có nghĩa là "trong trẻo, thanh bình". Trong tiếng Anh, từ này không phổ biến và chủ yếu được sử dụng như một tính từ mô tả trạng thái yên tĩnh, thanh thoát. Khác với tiếng Anh Mỹ, tiếng Anh Anh không sử dụng rộng rãi từ này trong giao tiếp hàng ngày. Trong ngữ văn, "serena" thường được dùng trong thơ ca hoặc văn học để thể hiện nét đẹp tự nhiên, tĩnh lặng.