Bản dịch của từ Serena trong tiếng Việt

Serena

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Serena(Noun)

səɹˈeinə
səɹˈinə
01

Một tay vợt có câu chuyện đầy cảm hứng.

A tennis player with an inspiring story.

Ví dụ
02

Một tên nữ tính.

A feminine given name.

Ví dụ

Serena(Adjective)

səɹˈeinə
səɹˈinə
01

Đặc trưng bởi sự duyên dáng và đĩnh đạc.

Characterized by grace and poise.

Ví dụ
02

Bình tĩnh và yên bình.

Calm and peaceful.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh