Bản dịch của từ Serialize trong tiếng Việt
Serialize

Serialize (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "serialize" (tiếng Việt: tuần tự hóa) có nghĩa là chuyển đổi một đối tượng hoặc dữ liệu thành một chuỗi, thường để lưu trữ hoặc truyền tải. Trong ngữ cảnh lập trình, quá trình này cho phép lưu trữ trạng thái của một đối tượng để có thể tái tạo sau đó. Ngữ điệu và cách sử dụng có thể giống nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, "serialize" thường gặp hơn trong các tài liệu kỹ thuật như là một thuật ngữ công nghệ giống nhau với cả hai dạng ngôn ngữ.
Họ từ
Từ "serialize" (tiếng Việt: tuần tự hóa) có nghĩa là chuyển đổi một đối tượng hoặc dữ liệu thành một chuỗi, thường để lưu trữ hoặc truyền tải. Trong ngữ cảnh lập trình, quá trình này cho phép lưu trữ trạng thái của một đối tượng để có thể tái tạo sau đó. Ngữ điệu và cách sử dụng có thể giống nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, "serialize" thường gặp hơn trong các tài liệu kỹ thuật như là một thuật ngữ công nghệ giống nhau với cả hai dạng ngôn ngữ.
