Bản dịch của từ Servants' quarters trong tiếng Việt

Servants' quarters

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Servants' quarters(Noun)

sˈɜːvənts kwˈɔːtəz
ˈsɝvənts ˈkwɔrtɝz
01

Một nơi mà những người hầu sống trong một khu đất lớn hơn.

A place where servants reside within a larger estate

Ví dụ
02

Một bộ phòng dành cho người hầu trong một gia đình.

A set of rooms used by servants in a household

Ví dụ
03

Không gian sống được phân bổ cho người lao động trong gia đình

The living space allocated to domestic workers

Ví dụ