Bản dịch của từ Serve to trong tiếng Việt

Serve to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Serve to(Phrase)

sˈɜːv tˈuː
ˈsɝv ˈtoʊ
01

Để hoàn thành một mục đích hoặc trách nhiệm

To fulfill a purpose or duty

Ví dụ
02

Để cung cấp dịch vụ hoặc chức năng cho ai đó hoặc cái gì đó

To provide a service or function for someone or something

Ví dụ
03

Có ích hoặc có lợi cho ai đó

To be of use or benefit to someone

Ví dụ