Bản dịch của từ Service journey trong tiếng Việt

Service journey

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Service journey(Noun)

sˈɜːvɪs dʒˈɜːni
ˈsɝvɪs ˈdʒɝni
01

Việc cung cấp dịch vụ cho khách hàng hoặc khách hàng

Providing services to customers.

向客户或客户群体提供服务的行为

Ví dụ
02

Chuyến đi hoặc hành trình do một cá nhân hoặc nhóm thực hiện với mục đích nhất định

A trip or course undertaken by an individual or group for a specific purpose.

一次旅行或培训课程,通常由个人或团队为特定目的而安排。

Ví dụ
03

Quá trình hoặc trải nghiệm khi cung cấp và nhận dịch vụ

The process or experience of providing and receiving services.

提供和接受服务的过程或体验

Ví dụ