Bản dịch của từ Set an example trong tiếng Việt

Set an example

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Set an example (Idiom)

01

Để minh họa một tình huống hoặc hành vi.

To exemplify a situation or behavior.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh