Bản dịch của từ Set aside trong tiếng Việt

Set aside

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Set aside(Adjective)

sɛt əsˈaɪd
sɛt əsˈaɪd
01

Được để dành hoặc giữ riêng cho một mục đích đặc biệt.

Kept or saved for a special use.

专用的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Set aside(Noun)

sɛt əsˈaɪd
sɛt əsˈaɪd
01

Một khoản tiền được để dành hoặc dự trữ để sử dụng cho một mục đích cụ thể (thường do chính phủ hoặc tổ chức lập), ví dụ quỹ dự phòng, ngân sách cho chương trình, chi phí khẩn cấp.

An amount of money that is saved or kept available to be used for a particular purpose often by the government.

储备金用于特定目的的存款

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh