Bản dịch của từ Set aside time trong tiếng Việt

Set aside time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Set aside time(Phrase)

sˈɛt ˈeɪsaɪd tˈaɪm
ˈsɛt ˈæsaɪd ˈtaɪm
01

Dành thời gian cho những hoạt động khác

To allocate time away from other activities

Ví dụ
02

Cố ý tạo ra thời gian cho một hoạt động

To intentionally create time for an activity

Ví dụ
03

Để đặt riêng một khoảng thời gian nhất định cho một mục đích cụ thể

To reserve a specific amount of time for a particular purpose

Ví dụ