Bản dịch của từ Settling for less trong tiếng Việt
Settling for less
Phrase

Settling for less(Phrase)
sˈɛtlɪŋ fˈɔː lˈɛs
ˈsɛtɫɪŋ ˈfɔr ˈɫɛs
Ví dụ
02
Chấp nhận một tiêu chuẩn kém thỏa đáng hoặc thấp hơn mong muốn
Accepting a less satisfactory or lower standard than desired
Ví dụ
03
Thỏa hiệp bằng cách đồng ý với điều gì đó không lý tưởng
Compromising by agreeing to something that is not ideal
Ví dụ
