Bản dịch của từ Shad trong tiếng Việt

Shad

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shad(Noun)

ʃˈæd
ʃˈæd
01

Một loài cá giống cá trích, thường sống ở biển nhưng theo dòng vào sông để sinh sản. Là loại cá thực phẩm quan trọng ở nhiều vùng.

A herring-like fish that spends much of its life in the sea, typically entering rivers to spawn. It is an important food fish in many regions.

一种类似鲱鱼的海鱼,通常回河里产卵。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ