Bản dịch của từ Shake off a cold trong tiếng Việt

Shake off a cold

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shake off a cold(Verb)

ʃˈeɪk ˈɔf ə kˈoʊld
ʃˈeɪk ˈɔf ə kˈoʊld
01

Để thoát khỏi thứ gì đó không mong muốn.

To rid oneself of something unwanted.

Ví dụ
02

Để phục hồi khỏi bệnh tật hoặc khó chịu một cách nhanh chóng.

To recover from an illness or discomfort quickly.

Ví dụ
03

Để lẩn tránh hoặc thoát khỏi một tình huống hoặc trách nhiệm.

To evade or escape a situation or responsibility.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh