Bản dịch của từ Shallow condition trong tiếng Việt
Shallow condition
Noun [U/C]

Shallow condition(Noun)
ʃˈæləʊ kəndˈɪʃən
ˈʃæɫoʊ kənˈdɪʃən
Ví dụ
02
Một ví dụ về sự nông cạn hoặc tầm thường.
An instance of being superficial or trivial
Ví dụ
03
Một trạng thái hoặc tình huống thiếu chiều sâu, phức tạp hoặc nghiêm túc.
A state or situation that lacks depth complexity or seriousness
Ví dụ
