Bản dịch của từ Shaped artistry trong tiếng Việt

Shaped artistry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shaped artistry(Noun)

ʃˈeɪpt ˈɑːtɪstri
ˈʃeɪpt ˈɑrtɪstri
01

Biểu đạt nghệ thuật thông qua việc tạo hình các chất liệu

Artistic expression is created through the shaping of materials.

艺术表达通过材料的塑造而呈现出来。

Ví dụ
02

Kỹ năng thiết kế hình ảnh hoặc kiểu dáng bắt mắt

The skill of creating visually appealing designs or forms.

具有创造吸引眼球的设计或形式的技巧

Ví dụ
03

Một dạng hoặc sản phẩm của sự sáng tạo nhấn mạnh các hình dạng do nghệ sĩ tạo ra

An art form or product of creativity that emphasizes the shapes created by the artist.

一种创新的表现形式或作品,强调由艺术家创造的造型。

Ví dụ