Bản dịch của từ Share of ink trong tiếng Việt

Share of ink

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Share of ink(Noun)

ʃˈɛɹ ˈʌv ˈɪŋk
ʃˈɛɹ ˈʌv ˈɪŋk
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ