Bản dịch của từ Shared hosting trong tiếng Việt
Shared hosting
Noun [U/C]

Shared hosting(Noun)
ʃˈeəd hˈəʊstɪŋ
ˈʃɛrd ˈhɑstɪŋ
Ví dụ
02
Việc phân bổ một máy chủ duy nhất để lưu trữ nhiều trang web của khách hàng.
The allocation of a single server to host multiple clients websites
Ví dụ
03
Giải pháp lưu trữ tiết kiệm chi phí phù hợp cho các trang web nhỏ đến trung bình.
A budgetfriendly hosting solution suitable for small to mediumsized websites
Ví dụ
