Bản dịch của từ Shared hosting trong tiếng Việt

Shared hosting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shared hosting(Noun)

ʃˈeəd hˈəʊstɪŋ
ˈʃɛrd ˈhɑstɪŋ
01

Một loại dịch vụ lưu trữ web mà nhiều trang web chia sẻ cùng tài nguyên máy chủ.

A type of web hosting service where multiple websites share the same server resources

Ví dụ
02

Việc phân bổ một máy chủ duy nhất để lưu trữ nhiều trang web của khách hàng.

The allocation of a single server to host multiple clients websites

Ví dụ
03

Giải pháp lưu trữ tiết kiệm chi phí phù hợp cho các trang web nhỏ đến trung bình.

A budgetfriendly hosting solution suitable for small to mediumsized websites

Ví dụ