Anh - Việt

Bản dịch của từ Shelled trong tiếng Việt

shelled

AdjectiveVerb

shelled (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Dùng trong cách nói thông thường để chỉ thứ gì đó đã bị làm rỗng hoặc bị khoét ruột, không còn phần bên trong như trước.

Used informally to describe something that has been emptied or hollowed out.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng cảm thấy trống rỗng sau khi mất kinh phí năm ngoái.The community center feels shelled after losing funding last year.
Khu phố không trống rỗng; nó vẫn có nhiều nhóm hoạt động.The neighborhood is not shelled; it still has many active groups.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Có vỏ hoặc được tách/loại bỏ vỏ (thường dùng cho thực phẩm như các loại hạt, đậu): ví dụ “shelled nuts” là hạt đã tách vỏ hoặc “shelled peas” là đậu đã bỏ vỏ.

Having a shell or covering often refers to food items like shelled nuts or peas.

Ví dụ
Tôi thích đậu phộng đã bóc vỏ cho các buổi tụ tập xã hội.I prefer shelled peanuts for my snacks during social gatherings.
Họ không phục vụ đậu hà lan đã bóc vỏ tại sự kiện cộng đồng.They do not serve shelled peas at the community event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Miêu tả một vật hoặc cấu trúc đã được bao bọc, bọc kín hoặc đặt bên trong một lớp vỏ (shell).

Describing a type of structure or object that has been enclosed within a shell.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng được bao bọc mở cửa vào tháng 3 năm 2023 cho các sự kiện địa phương.The shelled community center opened in March 2023 for local events.
Thành phố không xây dựng bất kỳ cơ sở nào được bao bọc cho các buổi gặp gỡ xã hội.The city did not build any shelled facilities for social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

shelled (Verb)

/ʃˈɛld/
/ʃˈɛld/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ của “shell” với nghĩa là đã lột vỏ hoặc đã bóc vỏ (như lột vỏ đậu, bóc vỏ tôm, tước vỏ hạt).

Past tense of shell to remove the shell from something.

Ví dụ
Họ đã bóc vỏ đậu phộng cho sự kiện cộng đồng thứ Bảy tuần trước.They shelled the peanuts for the community event last Saturday.
Cô ấy không bóc vỏ đậu trước khi nấu món ăn.She did not shelled the beans before cooking the dish.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Được bọc hoặc bao phủ bằng một vỏ hoặc lớp bảo vệ (tức là đưa vào trong vỏ hoặc phủ lớp che chắn để bảo vệ).

To enclose in a shell or protective covering.

Ví dụ
Cộng đồng đã bảo vệ ý tưởng của họ trong cuộc thảo luận tuần trước.The community shelled their ideas in a group discussion last week.
Họ không bảo vệ những mối quan tâm của mình trong cuộc họp thị trấn.They did not shelled their concerns during the town hall meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Bắn phá bằng đạn pháo hoặc tên lửa vào một khu vực; tấn công liên tiếp bằng đạn dược nổ từ pháo, súng cối, hoặc hỏa tiễn.

To fire projectiles at an area or to bombard.

Ví dụ
Họ đã bắn phá khu phố trong cuộc biểu tình tuần trước.They shelled the neighborhood during the protest last week.
Quân đội đã không bắn phá các khu dân cư trong thành phố.The army did not shelled the civilian areas in the city.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của shelled (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

shell

V2

Quá khứ đơn

Past simple

shelled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

shelled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

shells

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

shelling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh