shelled
shelled (Adjective)
Nghĩa 01
Dùng trong cách nói thông thường để chỉ thứ gì đó đã bị làm rỗng hoặc bị khoét ruột, không còn phần bên trong như trước.
Used informally to describe something that has been emptied or hollowed out.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Miêu tả một vật hoặc cấu trúc đã được bao bọc, bọc kín hoặc đặt bên trong một lớp vỏ (shell).
Describing a type of structure or object that has been enclosed within a shell.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
shelled (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Được bọc hoặc bao phủ bằng một vỏ hoặc lớp bảo vệ (tức là đưa vào trong vỏ hoặc phủ lớp che chắn để bảo vệ).
To enclose in a shell or protective covering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của shelled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | shell |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | shelled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | shelled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | shells |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | shelling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shelled" là hình thức phân từ của động từ "shell", có nghĩa là loại bỏ vỏ hoặc lớp bảo vệ của một vật thể, thường được dùng để chỉ các loại hạt, hải sản hoặc thực phẩm khác. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh nấu ăn để mô tả thực phẩm đã được làm sạch vỏ. Tiếng Anh Mỹ cũng tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào quy trình sản xuất hoặc chế biến thực phẩm. Sự khác biệt giữa hai biến thể chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng hơn là nghĩa.