Bản dịch của từ Shemale trong tiếng Việt

Shemale

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shemale(Noun)

ʃˈɛmeɪl
ˈʃɛməɫ
01

Một phụ nữ chuyển giới, đặc biệt là những người làm nghề mại dâm.

A transgender woman, especially someone involved in the sex industry.

一位跨性别女性,尤其是从事性工作的那类人

Ví dụ
02

Một người xác định giới tính khác với giới tính đã được ghi nhận khi sinh

A person whose gender identity differs from the gender assigned at birth.

一个人的性别认同与出生时所被指派的性别不同。

Ví dụ
03

Một thuật ngữ miệt thị dành cho người đàn ông có giới tính nam nhưng thể hiện như phụ nữ.

A derogatory term used for men who display female characteristics.

这是一个带有侮辱性质的词语,用来形容那些性别为男性但表现出女性特征的人。

Ví dụ