Bản dịch của từ Sherpa trong tiếng Việt

Sherpa

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sherpa(Noun)

ʃˈɜːpɐ
ˈʃɝpə
01

Một người hướng dẫn hoặc người vác hàng trong núi, đặc biệt là ở dãy Himalaya

A guide or porter in the mountains, especially in the Himalayas

一位山区的向导或搬运工,尤其是在喜马拉雅地区。

Ví dụ
02

Một thành viên của một dân tộc sống trên dãy Himalaya, nằm ở ven Nepal và Tây Tạng, vốn nổi tiếng là những người leo núi xuất sắc.

A member of an ethnic group in the Himalayas, living at the border of Nepal and Tibet, known for their exceptional mountain-climbing skills.

他们是喜马拉雅地区的一个民族,生活在尼泊尔与西藏的边境,世代被认为是登山的高手。

Ví dụ
03

Một người hỗ trợ về mặt hậu cần cho việc leo núi hoặc đi bộ đường dài.

A person who supports logistics for mountain climbing or trekking

一位帮助安排登山或徒步行程的协助人员

Ví dụ

Họ từ