Bản dịch của từ Shield back trong tiếng Việt
Shield back
Noun [U/C]

Shield back(Noun)
ʃild bæk
ʃild bæk
01
Một bệ đỡ vững chắc hoặc sự nâng đỡ cho một thứ gì đó, thường được dùng trong xây dựng hoặc làm giáp
A solid foundation or support for something, often used in construction or armor.
一种坚固的支撑或支架,常用于建筑或盔甲中。
Ví dụ
02
Một hàng rào phòng thủ, thường mang tính ẩn dụ, dùng để bảo vệ hoặc chống lại điều gì đó.
A defensive structure, often used metaphorically, to shield or repel something.
这是一种防御结构,常以隐喻的方式出现,用来保护或抵御某些事物。
Ví dụ
