Bản dịch của từ Shield off trong tiếng Việt

Shield off

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shield off(Verb)

ʃˈiːld ˈɒf
ˈʃiɫd ˈɔf
01

Để ngăn chặn việc vào hoặc truy cập vào khu vực đó

To prevent entry or access to an area.

为了防止进入或接近某个区域。

Ví dụ
02

Che phủ hoặc chắn một thứ gì đó bằng một lớp bảo vệ hoặc hàng rào

To shield or block something with a shield or barrier.

用屏障或障碍物挡住某物。

Ví dụ
03

Bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó khỏi nguy hiểm hoặc hại

To protect someone or something from harm or danger.

保护某人或某物免受伤害或危险

Ví dụ