Bản dịch của từ Shifting foundation trong tiếng Việt
Shifting foundation
Noun [U/C]

Shifting foundation(Noun)
ʃˈɪftɪŋ faʊndˈeɪʃən
ˈʃɪftɪŋ ˈfaʊnˈdeɪʃən
01
Nguyên tắc cốt lõi hoặc khái niệm luôn luôn biến đổi
Fundamental principles or concepts are constantly evolving.
基本原则或概念正在不断发生变化。
Ví dụ
Ví dụ
