Bản dịch của từ Shifting foundation trong tiếng Việt

Shifting foundation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shifting foundation(Noun)

ʃˈɪftɪŋ faʊndˈeɪʃən
ˈʃɪftɪŋ ˈfaʊnˈdeɪʃən
01

Nguyên tắc cốt lõi hoặc khái niệm luôn luôn biến đổi

Fundamental principles or concepts are constantly evolving.

基本原则或概念正在不断发生变化。

Ví dụ
02

Một hệ thống hoặc khuôn khổ phát triển theo thời gian

A framework or system that develops over time.

这是一个随时间发展而形成的框架或体系。

Ví dụ
03

Một nền hoặc giá đỡ không vững chắc và có thể thay đổi hoặc di chuyển

An unstable base or support that can shift or move.

不稳定的基础或支撑,容易变动或移动的支架

Ví dụ