Bản dịch của từ Ship registration trong tiếng Việt

Ship registration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ship registration(Noun)

ʃˈɪp ɹˌɛdʒɨstɹˈeɪʃən
ʃˈɪp ɹˌɛdʒɨstɹˈeɪʃən
01

Ghi chép chính thức thông tin của một con tàu trong sổ đăng ký hàng hải của một quốc gia.

The official recording of a ship's details in a country’s maritime registry.

船只登记 - 一个国家海事注册处对船舶详细信息的官方记录

Ví dụ
02

Quá trình ghi nhận quyền sở hữu và tuân thủ các luật hàng hải của một con tàu.

The process of documenting a ship’s ownership and compliance with maritime laws.

船只登记 - 记录船舶的所有权和是否遵守海事法律的流程

Ví dụ
03

Một yêu cầu để một con tàu hoạt động hợp pháp trên vùng biển quốc tế.

A requirement for a ship to operate legally in international waters.

船只注册 - 船舶在国际水域合法运营的必要要求

Ví dụ