Bản dịch của từ Ship registration trong tiếng Việt
Ship registration
Noun [U/C]

Ship registration (Noun)
ʃˈɪp ɹˌɛdʒɨstɹˈeɪʃən
ʃˈɪp ɹˌɛdʒɨstɹˈeɪʃən
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Quá trình ghi nhận quyền sở hữu và tuân thủ các luật hàng hải của một con tàu.
The process of documenting a ship’s ownership and compliance with maritime laws.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một yêu cầu để một con tàu hoạt động hợp pháp trên vùng biển quốc tế.
A requirement for a ship to operate legally in international waters.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Ship registration
Không có idiom phù hợp