shipwrecked
shipwrecked (Adjective)
Nghĩa 01
bị phá hủy hoặc bị hủy hoại do hậu quả của một vụ đắm tàu.
destroyed or ruined as a result of a shipwreck.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
bị đắm tàu.
having suffered a shipwreck.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
shipwrecked (Verb)
Nghĩa 01
bị đắm trên biển.
to be wrecked at sea.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
bị đắm tàu.
to suffer a shipwreck.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
gây ra một vụ đắm tàu.
to cause a shipwreck.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của shipwrecked (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | shipwreck |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | shipwrecked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | shipwrecked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | shipwrecks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | shipwrecking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shipwrecked" là tính từ, được sử dụng để miêu tả trạng thái của một con tàu khi bị đắm hoặc gặp nạn trên biển. Từ này thường gợi lên hình ảnh của nỗi cô đơn, nguy hiểm và sự sống còn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách phát âm có sự khác biệt nhẹ, nhưng ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng vẫn đồng nhất. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, một số tác phẩm văn học nổi tiếng thường khai thác chủ đề này, tạo nên các phiên bản kiệt tác như "Robinson Crusoe".