shipwrecks
Noun CountableNoun
shipwrecks (Noun Countable)
/ʃˈɪpɹˌɛks/
/ʃˈɪpɹˌɛks/
AI
Ví dụ
Nhiều vụ đắm tàu xảy ra ngoài khơi Florida năm ngoái.Many shipwrecks occurred off the coast of Florida last year.
Các vụ đắm tàu không phải lúc nào cũng cung cấp hiện vật quý giá cho bảo tàng.Shipwrecks do not always provide valuable artifacts for museums.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
shipwrecks (Noun)
/ʃˈɪpɹˌɛks/
/ʃˈɪpɹˌɛks/
AI
Ví dụ
Tai nạn tàu chìm thường dẫn đến mất mát sinh mạng và thiệt hại môi trường.Shipwrecks often lead to loss of lives and environmental damage.
Nhiều vụ tàu chìm không được báo cáo trên tin tức.Many shipwrecks do not get reported in the news.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều xác tàu bị đắm được tìm thấy gần bờ biển California.Many shipwrecks are found near the coast of California.
Xác tàu bị đắm không phải lúc nào cũng tiết lộ bí mật ngay lập tức.Shipwrecks do not always reveal their secrets immediately.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều vụ đắm tàu đã xảy ra dọc theo bờ biển California vào năm 2022.Many shipwrecks occurred along the coast of California in 2022.
Vụ đắm tàu thường không thu hút khách du lịch ở các thị trấn nhỏ.Shipwrecks do not usually attract tourists in small towns.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của shipwrecks (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
shipwreck | shipwrecks |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shipwrecks" (đắm tàu) chỉ các vụ chìm hoặc hư hại nghiêm trọng của tàu trên biển, dẫn đến mất mát tài sản hoặc sinh mạng. Từ này được sử dụng rộng rãi trong văn học và nghiên cứu hải dương học. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết giữa tiếng Anh Mỹ và Anh Quốc, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Mỹ có thể thiên về các câu chuyện thảm khốc, trong khi tiếng Anh Anh có thể tập trung vào các khía cạnh lịch sử và điều tra.