shirting
shirting (Noun)
Nghĩa 01
Loại vải dùng để may áo sơ mi, thường là cotton mịn, màu trơn hoặc có kẻ sọc dệt truyền thống; vải may sơ mi.
A material for making shirts especially a fine cotton in plain colours or incorporating a traditional woven stripe.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shirting" trong tiếng Anh chỉ loại vải được sử dụng chủ yếu để may áo sơ mi, thường có cấu trúc nhẹ và mềm mại. Trong bối cảnh tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm. Từ này nhấn mạnh vào chất liệu vải và thường được sử dụng trong ngành may mặc, thể hiện sự đa dạng trong phong cách và thiết kế áo sơ mi.