Bản dịch của từ Shirting trong tiếng Việt
Shirting

Shirting (Noun)
Loại vải dùng để may áo sơ mi, thường là cotton mịn, màu trơn hoặc có kẻ sọc dệt truyền thống; vải may sơ mi.
A material for making shirts especially a fine cotton in plain colours or incorporating a traditional woven stripe.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "shirting" trong tiếng Anh chỉ loại vải được sử dụng chủ yếu để may áo sơ mi, thường có cấu trúc nhẹ và mềm mại. Trong bối cảnh tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm. Từ này nhấn mạnh vào chất liệu vải và thường được sử dụng trong ngành may mặc, thể hiện sự đa dạng trong phong cách và thiết kế áo sơ mi.
Họ từ
Từ "shirting" trong tiếng Anh chỉ loại vải được sử dụng chủ yếu để may áo sơ mi, thường có cấu trúc nhẹ và mềm mại. Trong bối cảnh tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm. Từ này nhấn mạnh vào chất liệu vải và thường được sử dụng trong ngành may mặc, thể hiện sự đa dạng trong phong cách và thiết kế áo sơ mi.
