Bản dịch của từ Shop drawing trong tiếng Việt

Shop drawing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shop drawing(Noun)

ʃɑp dɹˈɑɪŋ
ʃɑp dɹˈɑɪŋ
01

Bản vẽ chi tiết, thường được sử dụng trong xây dựng hoặc sản xuất, cung cấp các thông số cho việc lắp ráp một thành phần hoặc hệ thống.

A detailed drawing, typically used in construction or manufacturing, that provides specifications for the assembly of a component or system.

Ví dụ
02

Bản vẽ do nhà thầu hoặc nhà sản xuất chuẩn bị, chỉ ra cách một sản phẩm hoặc thành phần cụ thể nên được chế tạo, lắp đặt hoặc xây dựng.

A drawing prepared by a contractor or manufacturer, indicating how a specific product or component should be fabricated, installed, or constructed.

Ví dụ
03

Bản vẽ cung cấp kích thước chính xác, vật liệu và hướng dẫn lắp ráp cho một dự án cụ thể.

A drawing that offers precise dimensions, materials, and assembly instructions for a particular project.

Ví dụ