Bản dịch của từ Shop drawing trong tiếng Việt
Shop drawing
Noun [U/C]

Shop drawing(Noun)
ʃɑp dɹˈɑɪŋ
ʃɑp dɹˈɑɪŋ
01
Bản vẽ chi tiết thường được sử dụng trong xây dựng hoặc sản xuất, cung cấp các thông số kỹ thuật để lắp ráp một bộ phận hoặc hệ thống.
Detailed drawings, commonly used in construction or manufacturing, provide the specifications needed for assembling a component or system.
详细图纸,通常在建筑或制造过程中使用,为组装某个零件或系统提供参数和规格。
Ví dụ
02
Một bản vẽ được chuẩn bị bởi nhà thầu hoặc nhà sản xuất, thể hiện cách thức chế tạo, lắp đặt hoặc xây dựng một sản phẩm hoặc bộ phận cụ thể.
This is a drawing prepared by the contractor or manufacturer that specifies how a particular product or component should be made, assembled, or constructed.
由承包商或制造商制定的图纸,指明了特定产品或部件的制造、安装或构建方式。
Ví dụ
