short-change
short-change (Noun)
Nghĩa 01
Không đủ tiền đưa ra như là sự thay đổi.
Insufficient money given as change.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
short-change (Verb)
Nghĩa 01
Lừa người khác bằng cách trả thiếu tiền thối lại (không trả đủ tiền thừa khi trả lại tiền mặt).
Cheat someone by giving insufficient money as change.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "short-change" có nghĩa là trả thiếu tiền hoặc không đáp ứng đầy đủ mong đợi của ai đó. Trong ngữ cảnh tài chính, nó thường ám chỉ việc không hoàn trả đúng số tiền lẽ ra phải trả. Trong tiếng Anh Mỹ, cách viết và cách phát âm giống như trong tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, từ này trong tiếng Anh Anh có thể mang ý nghĩa rộng hơn, biểu thị sự lừa dối hoặc không công bằng trong giao dịch, trong khi tiếng Anh Mỹ chủ yếu tập trung vào khía cạnh tài chính.