Bản dịch của từ Short change trong tiếng Việt
Short change

Short change(Noun)
Short change(Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Short change" là một cụm từ trong tiếng Anh, có nghĩa là trả lại tiền thối không đầy đủ cho khách hàng, đặc biệt trong ngữ cảnh giao dịch mua bán. Ở cả Anh và Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương tự, nhưng có thể khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, "short change" thường được sử dụng nhiều hơn trong tiếng Anh Mỹ, trong khi tiếng Anh Anh có thể dùng các thuật ngữ khác như "give short change". Cụm từ này không chỉ mô tả hành vi gian lận về tài chính mà còn ngụ ý sự sai sót hoặc thiếu sót trong các hoàn cảnh khác.
Cụm từ "short change" có nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ hành động làm giảm số tiền trả lại cho khách hàng trong giao dịch thương mại. Lịch sử từ này xuất phát từ việc lừa dối trong bán hàng, nơi người bán không hoàn trả đủ tiền cho người mua. Ngày nay, "short change" còn mang ý nghĩa biểu tượng, chỉ sự thiếu hụt hoặc không công bằng trong nhiều hoàn cảnh khác nhau, từ tài chính đến sự công nhận cá nhân.
Cụm từ "short change" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của bài thi IELTS, chủ yếu trong ngữ cảnh nói và viết liên quan đến vấn đề tài chính hoặc giao dịch mua bán. Trong giao tiếp hàng ngày, thuật ngữ này thường được sử dụng khi nhắc đến việc thiếu tiền thối lại, đồng thời cũng có thể ám chỉ đến việc bị lợi dụng hay đối xử không công bằng. Sự linh hoạt trong cách dùng khiến "short change" trở thành một cụm từ hữu ích trong nhiều bối cảnh xã hội và kinh tế.
"Short change" là một cụm từ trong tiếng Anh, có nghĩa là trả lại tiền thối không đầy đủ cho khách hàng, đặc biệt trong ngữ cảnh giao dịch mua bán. Ở cả Anh và Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương tự, nhưng có thể khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, "short change" thường được sử dụng nhiều hơn trong tiếng Anh Mỹ, trong khi tiếng Anh Anh có thể dùng các thuật ngữ khác như "give short change". Cụm từ này không chỉ mô tả hành vi gian lận về tài chính mà còn ngụ ý sự sai sót hoặc thiếu sót trong các hoàn cảnh khác.
Cụm từ "short change" có nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ hành động làm giảm số tiền trả lại cho khách hàng trong giao dịch thương mại. Lịch sử từ này xuất phát từ việc lừa dối trong bán hàng, nơi người bán không hoàn trả đủ tiền cho người mua. Ngày nay, "short change" còn mang ý nghĩa biểu tượng, chỉ sự thiếu hụt hoặc không công bằng trong nhiều hoàn cảnh khác nhau, từ tài chính đến sự công nhận cá nhân.
Cụm từ "short change" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của bài thi IELTS, chủ yếu trong ngữ cảnh nói và viết liên quan đến vấn đề tài chính hoặc giao dịch mua bán. Trong giao tiếp hàng ngày, thuật ngữ này thường được sử dụng khi nhắc đến việc thiếu tiền thối lại, đồng thời cũng có thể ám chỉ đến việc bị lợi dụng hay đối xử không công bằng. Sự linh hoạt trong cách dùng khiến "short change" trở thành một cụm từ hữu ích trong nhiều bối cảnh xã hội và kinh tế.
