Bản dịch của từ Short talk trong tiếng Việt

Short talk

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Short talk(Noun)

ʃˈɔːt tˈɔːk
ˈʃɔrt ˈtɔk
01

Một cuộc trò chuyện hoặc thảo luận ngắn

A brief conversation or discussion

Ví dụ
02

Một cuộc họp hoặc trò chuyện không chính thức kéo dài trong thời gian ngắn

An informal meeting or chat lasting a short time

Ví dụ
03

Một bài phát biểu hoặc bài diễn văn ngắn gọn

A concise speech or address

Ví dụ