Anh - Việt

Bản dịch của từ Shou trong tiếng Việt

shou

NounVerb

shou (Noun)

/ʃˈu/
/ʃˈu/
AI

Nghĩa 01

Một loại vũ khí truyền thống giống như thương (một cây giáo), nhưng ở phần ngọn có thêm một thanh ngang (thành phần chéo) để móc hoặc chém đối phương. Thường thấy trong trang bị cổ truyền Trung Quốc hoặc Đông Á.

a traditional weapon, a kind of spear with a crosspiece.

Ví dụ
Chiến binh cầm một cây shou trong trận đánh.The warrior wielded a shou in battle.
Bảo tàng trưng bày một cây shou cổ từ triều đại Minh.The museum displayed an ancient shou from the Ming dynasty.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

shou (Verb)

/ʃˈu/
/ʃˈu/
AI

Nghĩa 01

(động từ) đối xử hoặc đối đãi ai đó bằng sự khinh miệt, coi thường một cách thô bạo, có phần bạo lực hoặc xúc phạm.

to treat with violent disdain.

Ví dụ
Nhóm đã chế nhạo thành viên mới, gây ra cảm xúc đau khổ.The group shoued the new member, causing hurt feelings.
Cộng đồng trực tuyến chế nhạo những người bày tỏ quan điểm không được ưa thích.The online community shous those who express unpopular opinions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hét lớn hoặc kêu gọi ai đó bằng giọng to. Dùng để mô tả hành động phát âm to để thu hút sự chú ý của người khác hoặc ra lệnh/ gọi ai đó.

to shout, call.

Ví dụ
Cô ấy hét cứu giúp khi gặp nguy hiểm.She should for help when in danger.
Anh ấy hô lên trong cuộc biểu tình vì công bằng.He shous at the protest for justice.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh