Bản dịch của từ Shou trong tiếng Việt
Shou

Shou (Noun)
Một loại vũ khí truyền thống giống như thương (một cây giáo), nhưng ở phần ngọn có thêm một thanh ngang (thành phần chéo) để móc hoặc chém đối phương. Thường thấy trong trang bị cổ truyền Trung Quốc hoặc Đông Á.
A traditional weapon, a kind of spear with a crosspiece.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Shou (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Shou" ( thường được viết là "show" trong tiếng Anh) là một động từ có nghĩa là "trình diễn" hoặc "thể hiện". Trong tiếng Anh Anh, cách phát âm có thể nhấn mạnh hơn âm /oʊ/, trong khi tiếng Anh Mỹ thường phát âm nhẹ nhàng hơn là /ʃoʊ/. "Show" còn có thể chỉ định một "buổi trình diễn" hay "một chương trình", tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cả hai hình thức đều phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, nhưng sự khác biệt về phát âm có thể ảnh hưởng đến cách hiểu và diễn đạt trong từng phương ngữ.
"Shou" ( thường được viết là "show" trong tiếng Anh) là một động từ có nghĩa là "trình diễn" hoặc "thể hiện". Trong tiếng Anh Anh, cách phát âm có thể nhấn mạnh hơn âm /oʊ/, trong khi tiếng Anh Mỹ thường phát âm nhẹ nhàng hơn là /ʃoʊ/. "Show" còn có thể chỉ định một "buổi trình diễn" hay "một chương trình", tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cả hai hình thức đều phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, nhưng sự khác biệt về phát âm có thể ảnh hưởng đến cách hiểu và diễn đạt trong từng phương ngữ.
