Bản dịch của từ Shou trong tiếng Việt

Shou

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shou(Noun)

ʃˈu
ʃˈu
01

Một loại vũ khí truyền thống, một loại giáo có cây thánh giá.

A traditional weapon, a kind of spear with a crosspiece.

Ví dụ

Shou(Verb)

ʃˈu
ʃˈu
01

Đối xử với thái độ khinh thường bạo lực.

To treat with violent disdain.

Ví dụ
02

Hét lên, gọi.

To shout, call.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh