shouter
shouter (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một tiếng la lớn, tiếng hét hoặc lời thốt lên to để biểu lộ cảm xúc (ví dụ: vui, giận, ngạc nhiên) hoặc để thu hút sự chú ý.
An exclamation or loud vocal expression
Từ tiếng Việt gần nghĩa
shouter (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shouter" trong tiếng Anh chỉ người la hét hoặc hét lên, thường để biểu lộ cảm xúc mãnh liệt, như sự phấn khích, tức giận hay chấn động. Khác với tiếng Anh Anh, từ này ít phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, nơi "shouter" thường được thay thế bằng các từ như "yeller" hoặc "screamer". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở tần suất sử dụng và ngữ cảnh, nhưng tất cả đều mang nghĩa chỉ việc phát ra âm thanh lớn một cách đột ngột.