Anh - Việt

Bản dịch của từ Shouter trong tiếng Việt

shouter

NounVerb

shouter (Noun)

/ʃˈutɚ/
/ʃˈutɚ/
AI

Nghĩa 01

Người hay hét to hoặc kêu la lớn tiếng — tức là người thường nói chuyện bằng giọng rất to, có thể để thu hút chú ý, cảnh báo hoặc vì tức giận/ phấn khích.

A person who shouts or cries out loudly

Ví dụ
Người la hét tại cuộc biểu tình đòi công lý cho George Floyd.The shouter at the protest demanded justice for George Floyd.
Không có người la hét nào được nghe thấy trong cuộc họp thị trấn tối qua.No shouter was heard during the quiet town meeting last night.

Nghĩa 02

Một lời nói lớn, thô lỗ hoặc dứt khoát; người hay la to hoặc kêu gọi bằng giọng lớn.

A loud or emphatic utterance

Ví dụ
Người la hét tại buổi biểu tình yêu cầu công lý cho tất cả mọi người.The shouter at the rally demanded justice for all people.
Người la hét không giúp làm dịu đám đông trong cuộc biểu tình.The shouter did not help calm the crowd during the protest.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một tiếng la lớn, tiếng hét hoặc lời thốt lên to để biểu lộ cảm xúc (ví dụ: vui, giận, ngạc nhiên) hoặc để thu hút sự chú ý.

An exclamation or loud vocal expression

Ví dụ
Người la hét tại buổi biểu tình đã truyền cảm hứng cho nhiều người tham gia.The shouter at the rally inspired many people to join.
Không phải mọi diễn giả tại sự kiện đều là người la hét.Not every speaker at the event was a shouter.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

shouter (Verb)

/ʃˈutɚ/
/ʃˈutɚ/
AI

Nghĩa 01

Nói hoặc phát ra âm thanh to; diễn đạt điều gì đó bằng giọng lớn, có thể để thu hút sự chú ý hoặc thể hiện cảm xúc mạnh.

To express something in a loud voice

Ví dụ
Người hét ở buổi biểu tình yêu cầu thay đổi cho cộng đồng.The shouter at the rally demanded change for the community.
Người hét lớn không ảnh hưởng đến cuộc biểu tình hòa bình.The loud shouter did not influence the peaceful protest.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Nói hoặc la to; hét lớn để người khác nghe thấy.

To speak or shout loudly

Ví dụ
Cô ấy hét to trong các cuộc biểu tình về nhận thức khí hậu.She shouts loudly during protests for climate change awareness.
Anh ấy không hét trong các cuộc thảo luận về vấn đề công bằng xã hội.He does not shout during discussions about social justice issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Phát ra tiếng lớn; hét lớn hoặc kêu to.

To emit a loud sound or cry

Ví dụ
Người la hét tại buổi biểu tình đã thu hút sự chú ý của mọi người.The shouter at the rally drew everyone’s attention to the issue.
Không ai ngờ người la hét lại làm gián đoạn buổi tụ họp hòa bình.No one expected the shouter to disrupt the peaceful gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh