Bản dịch của từ Shouter trong tiếng Việt

Shouter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shouter(Noun)

ʃˈaʊtɐ
ˈʃaʊtɝ
01

Một người la hét

A person who shouts

Ví dụ
02

Một người nói to để người khác nghe thấy.

Someone who speaks loudly to be heard by others

Ví dụ
03

Một người thường lớn tiếng thể hiện sự tức giận hay phấn khích.

An individual who raises their voice vocally often in anger or excitement

Ví dụ