Bản dịch của từ Shouter trong tiếng Việt
Shouter
Noun [U/C]

Shouter(Noun)
ʃˈaʊtɐ
ˈʃaʊtɝ
01
Một người la hét
A person who shouts
Ví dụ
03
Một người thường lớn tiếng thể hiện sự tức giận hay phấn khích.
An individual who raises their voice vocally often in anger or excitement
Ví dụ
