Bản dịch của từ Showcase trong tiếng Việt
Showcase
Noun [U/C] Verb

Showcase(Noun)
ʃˈəʊkeɪs
ˈʃoʊˌkeɪs
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một sự kiện trình diễn sản phẩm hoặc dịch vụ
An event where products or services are showcased.
产品或服务的展示会
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Một tủ kính dùng để trưng bày vật dụng
A glass display case is used to showcase items.
用来陈列物品的玻璃柜
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Showcase(Verb)
ʃˈəʊkeɪs
ˈʃoʊˌkeɪs
