Bản dịch của từ Showing compassion trong tiếng Việt

Showing compassion

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Showing compassion(Phrase)

ʃˈəʊɪŋ kəmpˈæʃən
ˈʃoʊɪŋ kəmˈpæʃən
01

Hành động thể hiện lòng tốt và sự đồng cảm đối với người khác

The act of demonstrating kindness and empathy towards others

Ví dụ
02

Một biểu hiện của sự thấu hiểu và quan tâm đối với ai đó đang chịu đựng hoặc cần giúp đỡ

An expression of understanding and concern for someone who is suffering or in need

Ví dụ
03

Một dấu hiệu cho thấy sẵn sàng giúp đỡ những người đang gặp khó khăn

An indication of a readiness to help those who are in distress

Ví dụ