Bản dịch của từ Showpiece trong tiếng Việt

Showpiece

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Showpiece(Noun)

ʃˈoʊpis
ʃˈoʊpis
01

Một vật hoặc đồ vật được trưng bày để thu hút sự chú ý, ngưỡng mộ vì nó là ví dụ xuất sắc của loại đó; thường là điểm nhấn, vật tiêu biểu để khoe hoặc trưng bày.

Something which attracts attention or admiration as an outstanding example of its type.

引人注目的展示品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một đồ vật hoặc tác phẩm được trưng bày để giới thiệu, thu hút sự chú ý — thường là vật nổi bật trong triển lãm, phòng trưng bày hoặc không gian trưng bày.

An item of work presented for exhibition or display.

展品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ