ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Shrinkage of shoulder
Sự giảm kích thước hoặc thể tích của một cái gì đó
A reduction in the size or volume of something
Quá trình giảm kích thước hoặc số lượng
The process of becoming smaller in size or amount
Hành động thu hẹp hoặc giảm bớt
The act of contracting or diminishing