ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Shrouded indecision
Trạng thái không chắc chắn hoặc phân vân thường xuất phát từ việc thiếu thông tin hoặc rõ ràng
A state of uncertainty or hesitation, often caused by lack of information or clarity
一种常由于信息缺乏或不清晰而导致的犹豫不决、不确定的状态
Sự không thể đưa ra quyết định hoặc chọn lựa hướng đi phù hợp
Hesitation when making decisions or choosing a course of action
在做决定或选择行动方向时的犹豫不决
Một tình huống mà các lựa chọn trở nên mập mờ hoặc không rõ ràng
A situation where choices are unclear or obscured
一种选项不清楚或被掩盖的情形