Bản dịch của từ Shut down trong tiếng Việt
Shut down

Shut down(Verb)
Đóng lại, ngừng hoạt động (một cửa hàng, doanh nghiệp hoặc máy móc lớn), thường là tạm thời hoặc do sự cố/ra quyết định ngưng hoạt động.
To close something especially a business or a large piece of equipment often temporarily.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
“Shut down” là một cụm động từ có nghĩa là ngừng hoạt động hoặc tắt một thiết bị, hệ thống hoặc quá trình. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách sử dụng chủ yếu giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh. Ở Mỹ, cụm từ này thường áp dụng cho cả các thiết bị điện tử và các tổ chức, trong khi ở Anh, nó phổ biến hơn trong bối cảnh kinh doanh và chính quyền, đặc biệt khi nói đến việc đóng cửa một công ty hoặc thiết lập.
Cụm từ "shut down" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp từ động từ "shut" và danh từ "down". Từ "shut" xuất phát từ tiếng Old English "sceotan", mang nghĩa là đóng lại, trong khi "down" có nguồn gốc từ tiếng Old English "dūne", biểu thị hướng đi xuống, thể hiện sự giảm tốc hoặc suy giảm. Qua thời gian, "shut down" đã phát triển thành thuật ngữ kỹ thuật, chỉ hành động dừng hoạt động của máy móc hoặc hệ thống, phản ánh sự kết nối với nghĩa gốc về việc ngăn chặn hoạt động.
Cụm từ "shut down" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong các bài kiểm tra, nó thường liên quan đến các chủ đề như công nghệ, kinh doanh và môi trường. Bên cạnh các ngữ cảnh học thuật, "shut down" còn phổ biến trong đời sống hàng ngày, thường được dùng để mô tả việc ngừng hoạt động của máy móc, hệ thống hoặc tổ chức.
“Shut down” là một cụm động từ có nghĩa là ngừng hoạt động hoặc tắt một thiết bị, hệ thống hoặc quá trình. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách sử dụng chủ yếu giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh. Ở Mỹ, cụm từ này thường áp dụng cho cả các thiết bị điện tử và các tổ chức, trong khi ở Anh, nó phổ biến hơn trong bối cảnh kinh doanh và chính quyền, đặc biệt khi nói đến việc đóng cửa một công ty hoặc thiết lập.
Cụm từ "shut down" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp từ động từ "shut" và danh từ "down". Từ "shut" xuất phát từ tiếng Old English "sceotan", mang nghĩa là đóng lại, trong khi "down" có nguồn gốc từ tiếng Old English "dūne", biểu thị hướng đi xuống, thể hiện sự giảm tốc hoặc suy giảm. Qua thời gian, "shut down" đã phát triển thành thuật ngữ kỹ thuật, chỉ hành động dừng hoạt động của máy móc hoặc hệ thống, phản ánh sự kết nối với nghĩa gốc về việc ngăn chặn hoạt động.
Cụm từ "shut down" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong các bài kiểm tra, nó thường liên quan đến các chủ đề như công nghệ, kinh doanh và môi trường. Bên cạnh các ngữ cảnh học thuật, "shut down" còn phổ biến trong đời sống hàng ngày, thường được dùng để mô tả việc ngừng hoạt động của máy móc, hệ thống hoặc tổ chức.
