Bản dịch của từ Signal against trong tiếng Việt
Signal against
Phrase

Signal against(Phrase)
sˈɪɡnəl ˈeɪɡɪnst
ˈsɪɡnəɫ ˈeɪˈɡeɪnst
Ví dụ
02
Để thể hiện sự không đồng ý hoặc chống đối
To communicate disapproval or resistance
Ví dụ
03
Để chỉ ra sự phản đối đối với điều gì đó
To indicate opposition to something
Ví dụ
