Bản dịch của từ Signal destination trong tiếng Việt

Signal destination

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Signal destination(Noun)

sˈɪɡnəl dˌɛstɪnˈeɪʃən
ˈsɪɡnəɫ ˌdɛstəˈneɪʃən
01

Một cột mốc văn hoá hoặc xã hội gắn liền với một tín hiệu cụ thể.

A cultural or social landmark associated with a particular signal

Ví dụ
02

Điểm cuối trong một địa chỉ mạng mà giao tiếp được hướng tới.

The end point in a network address where a communication is directed

Ví dụ
03

Một địa điểm mà tín hiệu được gửi đến

A place to which a signal is sent

Ví dụ