Bản dịch của từ Signal warning trong tiếng Việt

Signal warning

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Signal warning(Noun)

sˈɪɡnəl wˈɔːnɪŋ
ˈsɪɡnəɫ ˈwɔrnɪŋ
01

Một cử chỉ hoặc hành động mang ý nghĩa truyền đạt thông tin, thường liên quan đến sự nguy hiểm hoặc một sự kiện nào đó.

A gesture or sound-based action that conveys information, often relating to danger or an event.

一个肢体语言或声音行为,用于传达信息,通常涉及危险或事件。

Ví dụ
02

Một thiết bị hoặc tín hiệu cảnh báo sự kiện hoặc điều kiện thường đóng vai trò như một lời cảnh báo

An alarm device or signal that indicates an event or situation, typically used as a warning.

这是一个提醒设备或信号,用于报警某个事件或情况,常用来作为警示。

Ví dụ
03

Một chỉ báo thông báo hoặc cảnh báo về một sự kiện hoặc tình huống nào đó.

A sign used to indicate or warn of an event or situation.

这是用来通知或提醒某个事件或情况的信号。

Ví dụ