Bản dịch của từ Signal warning trong tiếng Việt
Signal warning
Noun [U/C]

Signal warning(Noun)
sˈɪɡnəl wˈɔːnɪŋ
ˈsɪɡnəɫ ˈwɔrnɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tín hiệu báo hiệu hoặc cảnh báo về một sự kiện hoặc tình huống nào đó.
A signal used to notify or warn about an event or situation.
这是一种用来传达或提醒某个事件或情境的指示。
Ví dụ
