signed
signed (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đã có chữ ký; được ký tên xác nhận (tài liệu, hợp đồng, thư, v.v.).
Đã có chữ ký; được ký tên xác nhận (tài liệu, hợp đồng, thư, v.v.).
Having a signature endorsed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · (Thuộc) số trực dấu: có cả dạng dương và dạng âm — tức là giá trị có thể là số dương hoặc số âm. Thường dùng trong toán học và khoa học máy tính (ví dụ: số nguyên có dấu).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "signed" là dạng quá khứ phân từ của động từ "to sign", có nghĩa là ký tên hoặc xác nhận bằng chữ ký. Trong tiếng Anh, "signed" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh tính xác thực của một chữ ký hơn so với tiếng Anh Anh. Cụm từ này cũng thường xuất hiện trong các tài liệu pháp lý và hợp đồng, thể hiện sự đồng ý của các bên liên quan.