Anh - Việt

Bản dịch của từ Signed trong tiếng Việt

signed

Adjective

signed (Adjective)

/sˈaɪnd/
/sˈaɪnd/
AI

Nghĩa 01 · (được) có bảng chỉ dẫn; (đường) được đặt biển báo hướng dẫn hoặc cột mốc chỉ đường.

(được) có bảng chỉ dẫn; (đường) được đặt biển báo hướng dẫn hoặc cột mốc chỉ đường.

of a road route Furnished with signs and signposts signposted.

Ví dụ
Hợp đồng đã ký là pháp lý ràng buộc.The signed contract is legally binding.
Cô ấy hối hận vì không chấp nhận lời đề nghị đã ký.She regretted not taking the signed offer.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Đã có chữ ký; được ký tên xác nhận (tài liệu, hợp đồng, thư, v.v.).

Đã có chữ ký; được ký tên xác nhận (tài liệu, hợp đồng, thư, v.v.).

Having a signature endorsed.

Ví dụ
Anh ta đã ký vào đơn để ủng hộ nguyên nhân.He signed the petition to support the cause.
Cô ấy không ký thỏa thuận vì lo lắng về bảo mật.She did not sign the agreement due to confidentiality concerns.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · (Thuộc) số trực dấu: có cả dạng dương và dạng âm — tức là giá trị có thể là số dương hoặc số âm. Thường dùng trong toán học và khoa học máy tính (ví dụ: số nguyên có dấu).

(Thuộc) số trực dấu: có cả dạng dương và dạng âm — tức là giá trị có thể là số dương hoặc số âm. Thường dùng trong toán học và khoa học máy tính (ví dụ: số nguyên có dấu).

mathematics computer science Having both positive and negative varieties.

Ví dụ
Cô ấy đã ký hợp đồng cho cơ hội việc làm mới.She signed the contract for the new job opportunity.
Anh ấy không ký vào đơn xin ủng hộ cộng đồng địa phương.He didn't sign the petition to support the local community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh