Anh - Việt

Bản dịch của từ Signposting trong tiếng Việt

signposting

NounVerb

signposting (Noun)

/sˈɪɡnəspɨst/
/sˈɪɡnəspɨst/
AI

Nghĩa 01

Hành động chỉ dẫn hoặc hướng dẫn ai đó tới một điểm đến bằng cách dùng biển chỉ dẫn, tín hiệu hoặc hướng dẫn rõ ràng.

The act of indicating or guiding someone towards a destination using signs or signals.

Ví dụ
Biểu hiện hiệu quả trong không gian công cộng cải thiện việc điều hướng cho khách tham quan.Effective signposting in public spaces improves navigation for visitors.
Biểu hiện rõ ràng tại các sự kiện giúp người tham dự dễ dàng tìm đường đi.Clear signposting at events helps attendees find their way around easily.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

signposting (Verb)

/sˈɪɡnəspɨst/
/sˈɪɡnəspɨst/
AI

Nghĩa 01

Chỉ hướng hoặc chỉ vị trí của một thứ gì đó bằng cách dùng biển chỉ dẫn, bảng, hoặc dấu hiệu để người khác biết đường đi hoặc nơi cần đến.

To indicate the direction or location of something using signs or signals.

Ví dụ
Chỉ đường đến sự kiện với hướng dẫn rõ ràng.Signposting the location of the event with clear directions.
Cô ấy chỉ đường đến phòng họp cho người mới.She signposts the way to the meeting room for newcomers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh