Anh - Việt

Bản dịch của từ Silenced trong tiếng Việt

silenced

VerbAdjective

silenced (Verb)

/sˈaɪlnst/
/sˈaɪlnst/
AI

Nghĩa 01 · “Silenced” là dạng quá khứ và phân từ quá khứ của “silence”, nghĩa là đã làm cho ai/cái gì im lặng, ngừng nói, ngừng kêu hoặc bị bịt miệng, không thể phản đối nữa.

“Silenced” là dạng quá khứ và phân từ quá khứ của “silence”, nghĩa là đã làm cho ai/cái gì im lặng, ngừng nói, ngừng kêu hoặc bị bịt miệng, không thể phản đối nữa.

past tense and past participle of silence.

Ví dụ
Những người biểu tình đã làm cho thị trưởng im lặng trong cuộc họp.The protesters silenced the mayor during the town hall meeting.
Cộng đồng không im lặng về những mối quan tâm của họ về chính sách mới.The community did not silence its concerns about the new policy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của silenced (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

silence

V2

Quá khứ đơn

Past simple

silenced

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

silenced

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

silences

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

silencing

silenced (Adjective)

AI

Nghĩa 01 · bị làm cho im lặng; không thể nói hoặc phát ra tiếng; bị bịt miệng (nghĩa bóng hoặc đen).

bị làm cho im lặng; không thể nói hoặc phát ra tiếng; bị bịt miệng (nghĩa bóng hoặc đen).

made silent kept from speaking or emitting noise.

Ví dụ
Các nhà biểu tình cảm thấy bị im lặng bởi quy định nghiêm ngặt của chính phủ.The protestors felt silenced by the government's strict regulations on speech.
Cô ấy không bị im lặng bởi sự chỉ trích; cô ấy nói to hơn trước.She was not silenced by criticism; she spoke louder than before.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh