Bản dịch của từ Silent treatment trong tiếng Việt

Silent treatment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Silent treatment(Noun)

sˈaɪlənt trˈiːtmənt
ˈsaɪɫənt ˈtritmənt
01

Hành động làm ngơ ai đó để biểu thị sự không hài lòng hoặc để trừng phạt

Ignoring someone to show disapproval or to punish them.

通过忽视某人以表达不满或进行惩罚的行为

Ví dụ
02

Chiến lược dùng trong các mối quan hệ giữa người để thể hiện bất đồng hoặc không đồng tình

This is a strategy used in interpersonal relationships to express disagreement or disapproval.

这是在人际交往中用来表达不同意见或不满的策略。

Ví dụ
03

Một hình thức giao tiếp phi ngôn ngữ khi một người từ chối nói chuyện với người khác

It's a form of non-verbal communication where one person refuses to talk to others.

一种非语言交流形式,其中一个人拒绝与另一个人说话。

Ví dụ