silver screen
silver screen (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Thuật ngữ truyền thống dùng để chỉ phim ảnh.
The traditional term used to refer to motion pictures.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Màn hình trong rạp chiếu phim nơi các bộ phim được chiếu.
The screen in a cinema where films are projected.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Silver screen" là một cụm từ chỉ màn ảnh phim, thường dùng để chỉ điện ảnh nói chung hoặc ngành công nghiệp điện ảnh. Cụm từ này bắt nguồn từ việc sử dụng một bề mặt bạc trong những năm đầu của phim ảnh để tạo hiệu ứng ánh sáng. Trong tiếng Anh Mỹ, "silver screen" vẫn giữ nguyên nghĩa và cách sử dụng, nhưng có thể ít phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh, nơi người ta thường sử dụng "big screen" để diễn tả trải nghiệm xem phim tại rạp.