Bản dịch của từ Silver screen trong tiếng Việt
Silver screen

Silver screen(Noun)
Thuật ngữ truyền thống dùng để chỉ các bộ phim điện ảnh.
The traditional term used to refer to movies or films.
传统上用来指电影的术语
Màn hình trong rạp chiếu phim nơi chiếu phim.
The screen in the cinema hall where movies are shown.
影院里的屏幕,用于播放电影。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Silver screen" là một cụm từ chỉ màn ảnh phim, thường dùng để chỉ điện ảnh nói chung hoặc ngành công nghiệp điện ảnh. Cụm từ này bắt nguồn từ việc sử dụng một bề mặt bạc trong những năm đầu của phim ảnh để tạo hiệu ứng ánh sáng. Trong tiếng Anh Mỹ, "silver screen" vẫn giữ nguyên nghĩa và cách sử dụng, nhưng có thể ít phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh, nơi người ta thường sử dụng "big screen" để diễn tả trải nghiệm xem phim tại rạp.
"Silver screen" là một cụm từ chỉ màn ảnh phim, thường dùng để chỉ điện ảnh nói chung hoặc ngành công nghiệp điện ảnh. Cụm từ này bắt nguồn từ việc sử dụng một bề mặt bạc trong những năm đầu của phim ảnh để tạo hiệu ứng ánh sáng. Trong tiếng Anh Mỹ, "silver screen" vẫn giữ nguyên nghĩa và cách sử dụng, nhưng có thể ít phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh, nơi người ta thường sử dụng "big screen" để diễn tả trải nghiệm xem phim tại rạp.
