Bản dịch của từ Similar scent trong tiếng Việt

Similar scent

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Similar scent(Phrase)

sˈɪmɪlɐ sˈɛnt
ˈsɪməɫɝ ˈsɛnt
01

Có mùi giống hoặc tương tự như một mùi hương khác.

Smelling in a way that is alike or matches another scent

Ví dụ
02

Có những đặc điểm hoặc tính chất giống nhau hoặc có thể so sánh được.

Having qualities or characteristics that are alike or comparable

Ví dụ
03

Đề cập đến một hương thơm giống rất gần với một hương thơm khác.

Referring to an aroma that is closely resembling another one

Ví dụ