simple minded
simple minded (Adjective)
Nghĩa 01 · Thiếu suy nghĩ hoặc ít khôn ngoan; hay đưa ra quyết định ngây thơ, thiếu óc phán đoán — tức là ngu ngốc hoặc ngây ngô trong cách suy nghĩ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
simple minded (Idiom)
Nghĩa 01 · Chỉ người có suy nghĩ đơn giản, thiếu tinh tế hoặc thiếu kinh nghiệm — dễ tin người, không tinh tế, ngây thơ hoặc thiếu hiểu biết sâu sắc về vấn đề.
Chỉ người có suy nghĩ đơn giản, thiếu tinh tế hoặc thiếu kinh nghiệm — dễ tin người, không tinh tế, ngây thơ hoặc thiếu hiểu biết sâu sắc về vấn đề.
lacking subtlety or sophistication naive or unsophisticated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "simple minded" được sử dụng để chỉ những người có tư duy đơn giản, thường không có khả năng tiếp nhận và phân tích thông tin phức tạp. Trong tiếng Anh, "simple-minded" thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu sâu sắc trong suy nghĩ. Từ này được ghi nhận trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, có thể thấy phiên bản "simple-minded" được sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh hàn lâm, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng phiên bản "simple minded" như một từ ghép không có dấu gạch nối.