Anh - Việt

Bản dịch của từ Simple minded trong tiếng Việt

simple minded

AdjectiveIdiom

simple minded (Adjective)

/sˈɪmpəl mˈaɪndəd/
/sˈɪmpəl mˈaɪndəd/
AI

Nghĩa 01 · Thiếu suy nghĩ hoặc ít khôn ngoan; hay đưa ra quyết định ngây thơ, thiếu óc phán đoán — tức là ngu ngốc hoặc ngây ngô trong cách suy nghĩ.

Thiếu suy nghĩ hoặc ít khôn ngoan; hay đưa ra quyết định ngây thơ, thiếu óc phán đoán — tức là ngu ngốc hoặc ngây ngô trong cách suy nghĩ.

having or showing a lack of good sense or judgment foolish.

Ví dụ
Cách tiếp cận của cô ấy đối với vấn đề đó không được chào đón.Her simple-minded approach to the issue was not well-received.
Quan trọng không để lộ ra mình là người đơn giản khi phỏng vấn.It's important not to come across as simple-minded during interviews.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

simple minded (Idiom)

/ˈsɪm.pəlˈmaɪn.dɪd/
/ˈsɪm.pəlˈmaɪn.dɪd/
AI

Nghĩa 01 · Chỉ người có suy nghĩ đơn giản, thiếu tinh tế hoặc thiếu kinh nghiệm — dễ tin người, không tinh tế, ngây thơ hoặc thiếu hiểu biết sâu sắc về vấn đề.

Chỉ người có suy nghĩ đơn giản, thiếu tinh tế hoặc thiếu kinh nghiệm — dễ tin người, không tinh tế, ngây thơ hoặc thiếu hiểu biết sâu sắc về vấn đề.

lacking subtlety or sophistication naive or unsophisticated.

Ví dụ
Cô ấy thường bị lợi dụng vì tính cách ngây thơ.She often gets taken advantage of due to her simple-minded nature.
Không khôn ngoan khi tin tưởng vào người ngây thơ với quyết định quan trọng.It's not wise to trust a simple-minded person with important decisions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh